chiến binh tiếng anh là gì
cựu chiến binh. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh cựu chiến binh trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: veteran, ex-serviceman . Bản dịch theo ngữ cảnh của cựu chiến binh có ít nhất 408 câu được dịch.
Từ vựng tiếng anh chủ đề giải phóng – hòa bình. 1. Từ vựng tiếng anh về chiến tranh ngày 30/4. Ngày thống nhất đất nước, giải phóng miền Nam tiếng Anh có thể dùng nhiều cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và cách nghĩ. HA Centre tổng hợp những cụm từ hay
Er Sucht Sie Fast Ein Schäferstündchen. Em muốn hỏi "cựu chiến binh" dịch sang tiếng anh thế nào?Written by Guest 7 years agoAsked 7 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
chiến binh tiếng anh là gì